oversight

ˈoʊ.vɚ.saɪt
OH·ver·seyet3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

sự sơ suất bỏ sót; hoặc sự giám sát

Cách dùng · Usage

Khi xin lỗi vì quên đính kèm file, đặt lịch trùng hay bỏ sót tên ai đó, oversight nghĩa là sơ suất. Trong văn bản công ty, nó cũng có thể nói sự giám sát của quản lý hoặc hội đồng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

supervisionGần với việc một người giám sát và hướng dẫn công việc tại hiện trường.
monitoringChỉ sự theo dõi liên tục trạng thái hoặc dữ liệu trong hệ thống, sức khỏe, bảo mật.
omissionChỉ thứ bị bỏ sót, còn vô tình hay cố ý phải xem ngữ cảnh.
oversightCó thể là giám sát chính thức hoặc một lỗi bỏ sót do bất cẩn.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

Apologies for the oversight; I have attached the missing agenda.

Xin lỗi vì sự sơ suất; tôi đã đính kèm chương trình nghị sự còn thiếu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • oversight Ioversight‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • have attachedhave‿attachedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • missing agendamissing‿agendaNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

The duplicate booking was an oversight, not a policy change.

Việc đặt trùng lịch là một sơ suất, không phải thay đổi chính sách.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • duplicateduplicaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • was anwas‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • not anot‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Stronger oversight reduced errors in the monthly report.

Sự giám sát chặt chẽ hơn đã giảm lỗi trong báo cáo hàng tháng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Stronger oversightstronger‿oversightNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • reduced errorsreduced‿errorsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

regulatory oversight
an administrative oversight
oversight of the process
due to an oversight
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1