Nghĩa · Meaning
không nắm được thông tin, bị bỏ ngoài cuộc
Cách dùng · Usage
Out of the loop diễn tả cảm giác không được cập nhật thông tin. Dùng khi vắng họp, không ở trong nhóm chat, mới đi du lịch về và không biết chuyện đang bàn.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I've been traveling, so I'm totally out of the loop on the gossip.”
Tôi đi du lịch, nên hoàn toàn không nắm được tin đồn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- totally→ᴅotallyÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- out of→out‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- loop on→loop‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please add me to the thread; I feel out of the loop.”
Thêm tôi vào chuỗi tin nhắn nhé; tôi thấy bị bỏ ngoài cuộc.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Please add→please‿addNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- thread I→thread‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- feel out→feel‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Grandpa feels out of the loop about the family plans.”
Ông cảm thấy bị bỏ ngoài cuộc về kế hoạch của gia đình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- feels out→feels‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- loop about→loop‿aboutNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →