onerous

ˈɑː.nɚ.əs
AH·ner·uhs3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

nặng nề, gây gánh nặng và phiền toái

Cách dùng · Usage

Onerous mang sắc thái trang trọng, dùng cho nhiệm vụ, quy định, hợp đồng hay thủ tục quá nặng và phiền. Hay gặp trong email công việc, luật, chính sách hơn là nói chuyện thân mật.

Phân biệt từ đồng nghĩa

burdensomeRất gần với onerous, nhấn trực tiếp vào việc gây gánh nặng.
cumbersomeDùng khi vật, quy trình hoặc hệ thống cồng kềnh, khó dùng và kém hiệu quả.
demandingChỉ việc đòi hỏi nhiều nỗ lực hoặc năng lực, dùng được cho người và công việc.
onerousHợp khi nghĩa vụ hoặc điều kiện bị cảm nhận là nặng nề và thiếu công bằng.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The reporting requirement is too onerous for a small team.

Yêu cầu báo cáo quá nặng nề đối với một nhóm nhỏ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • requirement isrequirement‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for afor‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please tell us if the documentation feels onerous.

Vui lòng cho chúng tôi biết nếu việc làm hồ sơ giấy tờ cảm thấy nặng nề.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • tell ustell‿usNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • documentationdocumenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • feels onerousfeels‿onerousNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The proposal removes several onerous approval steps.

Đề xuất này loại bỏ vài bước phê duyệt nặng nề.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

onerous requirements
onerous obligations
onerous regulations
onerous terms
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1