Nghĩa · Meaning
nặng nề, gây gánh nặng và phiền toái
Cách dùng · Usage
Onerous mang sắc thái trang trọng, dùng cho nhiệm vụ, quy định, hợp đồng hay thủ tục quá nặng và phiền. Hay gặp trong email công việc, luật, chính sách hơn là nói chuyện thân mật.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The reporting requirement is too onerous for a small team.”
Yêu cầu báo cáo quá nặng nề đối với một nhóm nhỏ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- requirement is→requirement‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for a→for‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please tell us if the documentation feels onerous.”
Vui lòng cho chúng tôi biết nếu việc làm hồ sơ giấy tờ cảm thấy nặng nề.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- tell us→tell‿usNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- documentation→documenᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- feels onerous→feels‿onerousNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The proposal removes several onerous approval steps.”
Đề xuất này loại bỏ vài bước phê duyệt nặng nề.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →