offset

ˈɔːfset
AWF·seht2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

bù đắp một khoản lỗ hoặc chi phí

Cách dùng · Usage

Dùng khi một lợi ích hoặc khoản giảm bù lại chi phí hay thiệt hại: tiền thuê rẻ bù phí chuyển nhà, giảm giá bù phí trễ hạn, hoặc doanh thu thêm bù chi phí quảng cáo.

Phân biệt từ đồng nghĩa

compensate forChỉ bù cho mất mát hay thiếu hụt, cũng có thể là bồi thường cho người.
counterbalanceMang sắc thái phân tích, nói hai yếu tố tạo thế cân bằng với nhau.
neutralizeMạnh hơn, gợi việc làm cho tác động gần như mất hiệu lực.
offsetThường dùng trong tài chính khi lợi ích khác bù một phần hoặc toàn bộ chi phí.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The presenter showed how lower rent would offset the moving cost.

Người thuyết trình cho thấy tiền thuê thấp hơn sẽ bù đắp chi phí chuyển địa điểm.

💡 meeting

We can offset the late fee by reducing next month's storage charge.

Chúng ta có thể bù đắp phí trễ hạn bằng cách giảm phí lưu kho tháng sau.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can offsetcan‿offsetNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • latelaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

The free drinks partly offset the slow lunch service.

Đồ uống miễn phí phần nào bù đắp cho việc phục vụ bữa trưa chậm chạp.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

offset the cost
offset losses
carbon offset
offset the impact
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1