not sit well with

nɑːt sɪt wel wɪð
naht·siht·wehl·wihth4 âm tiết

Nghĩa · Meaning

khiến ai đó khó chịu hoặc khó chấp nhận

Cách dùng · Usage

Dùng khi một quyết định, tin tức hay cách cư xử khiến người ta thấy khó chịu hoặc không đồng tình. Thường nói về khách hàng phản ứng với giá mới, nhân viên ghét hạn chót, hoặc gia đình không thích một kế hoạch.

Phân biệt từ đồng nghĩa

botherTừ rộng cho việc làm ai thấy phiền hoặc khó chịu.
offendMạnh hơn, gợi việc làm ai thấy bị xúc phạm hoặc thiếu tôn trọng.
be unpopular withNghiêng về đánh giá khách quan rằng nhiều người không thích.
not sit well withTự nhiên khi nói điều gì gây phản ứng khó chịu dù lý do không nói rõ.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The proposed fee increase may not sit well with long-term customers.

Việc tăng phí được đề xuất có thể khó được các khách hàng lâu năm chấp nhận.

💡 meeting

That deadline did not sit well with the support team.

Thời hạn đó khiến đội hỗ trợ khó chấp nhận.

💡 lunch

Changing the lunch rota without notice did not sit well with the late shift.

Việc đổi bảng phân ca trưa mà không báo trước khiến ca muộn không hài lòng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • rotaroᴅaÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • noticenoᴅiceÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • latelaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

doesn't sit well with me
not sit well with customers
not sit well with the public
never sat well with
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1