Nghĩa · Meaning
khiến ai đó khó chịu hoặc khó chấp nhận
Cách dùng · Usage
Dùng khi một quyết định, tin tức hay cách cư xử khiến người ta thấy khó chịu hoặc không đồng tình. Thường nói về khách hàng phản ứng với giá mới, nhân viên ghét hạn chót, hoặc gia đình không thích một kế hoạch.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The proposed fee increase may not sit well with long-term customers.”
Việc tăng phí được đề xuất có thể khó được các khách hàng lâu năm chấp nhận.
“That deadline did not sit well with the support team.”
Thời hạn đó khiến đội hỗ trợ khó chấp nhận.
“Changing the lunch rota without notice did not sit well with the late shift.”
Việc đổi bảng phân ca trưa mà không báo trước khiến ca muộn không hài lòng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- rota→roᴅaÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- notice→noᴅiceÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- late→laᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →