Nghĩa · Meaning
xử lý việc chấm dứt quyền truy cập của người nghỉ việc hoặc người dùng kết thúc
Cách dùng · Usage
Offboard thuộc ngôn ngữ công sở và công nghệ: khi nhân viên nghỉ, nhà thầu kết thúc, khách hủy dịch vụ, công ty thu thiết bị, khóa tài khoản và xóa quyền truy cập.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“HR and IT must coordinate to offboard contractors properly.”
Nhân sự và CNTT phải phối hợp để xử lý thủ tục kết thúc cho nhà thầu đúng cách.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- HR and→hr‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- coordinate→coordinaᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please offboard the account after the final invoice is approved.”
Xin hãy hủy tài khoản sau khi hóa đơn cuối cùng được phê duyệt.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Please offboard→please‿offboardNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- account after→account‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- final invoice→final‿invoiceNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- is approved→is‿approvedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“A consistent offboard process reduces access risk.”
Một quy trình kết thúc nhất quán giảm rủi ro về quyền truy cập.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- consistent offboard→consistent‿offboardNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- reduces access→reduces‿accessNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →