noncompliance
Nghĩa · Meaning
việc không tuân thủ quy định hoặc yêu cầu
Cách dùng · Usage
Dùng trong môi trường quy định, kiểm toán, y tế, trường học hoặc công ty khi không làm đúng yêu cầu: không ghi sổ khách, thiếu hồ sơ, bỏ qua quy trình an toàn. Sắc thái nghiêm túc.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The audit meeting identified a risk of noncompliance in visitor logging.”
Cuộc họp kiểm toán đã xác định nguy cơ không tuân thủ trong việc ghi nhận khách ra vào.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- identified a→identified‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- risk of→risk‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- noncompliance in→noncompliance‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- visitor→visiᴅorÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“At lunch, the supervisor explained the consequences of noncompliance.”
Vào bữa trưa, người giám sát giải thích hậu quả của việc không tuân thủ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- supervisor explained→supervisor‿explainedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- consequences of→consequences‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The email warned that noncompliance could delay reimbursement.”
Email cảnh báo rằng việc không tuân thủ có thể làm chậm việc hoàn tiền.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →