noncompliance

ˌnɑːnkəmˈplaɪəns
nahn·kuhm·PLEYE·uhns4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

việc không tuân thủ quy định hoặc yêu cầu

Cách dùng · Usage

Dùng trong môi trường quy định, kiểm toán, y tế, trường học hoặc công ty khi không làm đúng yêu cầu: không ghi sổ khách, thiếu hồ sơ, bỏ qua quy trình an toàn. Sắc thái nghiêm túc.

Phân biệt từ đồng nghĩa

violationChỉ hành vi hoặc trường hợp vi phạm cụ thể, trực tiếp hơn.
breachThường dùng khi phá vỡ hợp đồng, bảo mật hoặc nghĩa vụ, với trọng lượng pháp lý lớn.
failure to complyGần nghĩa noncompliance nhưng là cách diễn đạt đầy đủ trong câu.
noncomplianceDanh từ chỉ trạng thái hoặc phạm trù không tuân thủ, hợp làm tiêu đề báo cáo.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The audit meeting identified a risk of noncompliance in visitor logging.

Cuộc họp kiểm toán đã xác định nguy cơ không tuân thủ trong việc ghi nhận khách ra vào.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • identified aidentified‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • risk ofrisk‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • noncompliance innoncompliance‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • visitorvisiᴅorÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

At lunch, the supervisor explained the consequences of noncompliance.

Vào bữa trưa, người giám sát giải thích hậu quả của việc không tuân thủ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • supervisor explainedsupervisor‿explainedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • consequences ofconsequences‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The email warned that noncompliance could delay reimbursement.

Email cảnh báo rằng việc không tuân thủ có thể làm chậm việc hoàn tiền.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

noncompliance with regulations
regulatory noncompliance
risk of noncompliance
address noncompliance
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1