nominal

ˈnɑːmɪnl
NAH·mihnl2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

chỉ trên danh nghĩa hoặc ở mức rất nhỏ, không đáng kể

Cách dùng · Usage

Gặp trong phí, giá hoặc vai trò chỉ mang tính hình thức: trả một khoản rất nhỏ để giữ chỗ, phí tham gia tượng trưng, hoặc người đứng tên mà không thật sự quyết định.

Phân biệt từ đồng nghĩa

tokenGần nominal khi nói khoản rất nhỏ mang tính tượng trưng, nhưng nhấn vào dấu hiệu hình thức.
nominalĐặc biệt hữu ích khi muốn nêu khoảng cách giữa danh nghĩa và thực chất.
officialChỉ tính chính thức, nên vẫn có thể đi kèm quyền lực hoặc hiệu lực thật.
minimalChỉ lượng rất nhỏ, nhưng không có nghĩa là chỉ tồn tại trên danh nghĩa.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The room can be reserved for a nominal fee if booked in advance.

Có thể đặt phòng với một khoản phí nhỏ nếu đặt trước.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • for afor‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • booked inbooked‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

Staff pay a nominal amount for lunch during training days.

Nhân viên trả một khoản nhỏ cho bữa trưa trong những ngày đào tạo.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • nominal amountnominal‿amountNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The email mentioned a nominal processing charge for late changes.

Email đề cập đến một khoản phí xử lý nhỏ cho những thay đổi muộn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • mentioned amentioned‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • latelaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

nominal fee
nominal leader
nominal value
nominal GDP
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1