nail down

neɪl daʊn
nayl·down2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

chốt chắc chắn lịch trình, điều kiện, quyết định

Cách dùng · Usage

Dùng khi cần chốt rõ một việc còn đang lửng lơ: giờ họp, địa điểm ăn tối, giá trong hợp đồng. Sắc thái là phải quyết định chắc để mọi người dựa vào đó mà làm tiếp.

Phân biệt từ đồng nghĩa

finalizeTrang trọng hơn, hợp với văn bản, kế hoạch hay hợp đồng đã chốt cuối.
confirmXác nhận lại điều đã được quyết định hay hẹn trước.
determineDùng khi tìm ra hoặc quyết định sau phân tích, nghe cứng hơn.
nail downDùng khi biến chi tiết còn mơ hồ thành điều chắc chắn trong thực tế.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Let's nail down the venue before we invite everyone.

Hãy chốt địa điểm trước khi mời mọi người.

💡 email

Could we nail down a time for Thursday?

Chúng ta có thể chốt một giờ cho thứ Năm không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • down adown‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

We nailed down the dinner plan over lunch.

Chúng tôi đã chốt kế hoạch ăn tối trong bữa trưa.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

nail down the details
nail down a date
nail down the cause
nail down the terms
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1