move the needle

muːv ðə ˈniːdəl
moov·thuh·NEE·duhl4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

tạo ra thay đổi rõ rệt

Cách dùng · Usage

Dùng khi hỏi một thay đổi có tạo kết quả đáng kể không: giảm thời gian chờ, tăng doanh số, cải thiện điểm số. Thường gặp trong công việc, kế hoạch, báo cáo; hàm ý thay đổi nhỏ chưa đủ.

Phân biệt từ đồng nghĩa

make a differenceNói rộng rằng có tác động tích cực, không nhất thiết đo được rõ.
have an impactTrung tính hơn, tác động có thể tốt hoặc xấu.
improveChỉ làm cho tốt hơn, nhưng không nhấn vào thay đổi chỉ số khó.
move the needleDùng khi tạo ra thay đổi thấy được ở KPI, kết quả hay dư luận.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Will this change actually move the needle on wait times?

Thay đổi này liệu có thực sự tạo ra khác biệt về thời gian chờ không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • change actuallychange‿actuallyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • needle onneedle‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Small wording changes will not move the needle.

Chỉ chỉnh sửa vài câu chữ nhỏ sẽ không tạo ra khác biệt gì.

📊 presentation

The proposal focuses on actions that move the needle.

Đề xuất này tập trung vào những hành động tạo ra thay đổi thực chất.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

really move the needle
move the needle on sales
fail to move the needle
needle-moving initiative
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1