move the needle
Nghĩa · Meaning
tạo ra thay đổi rõ rệt
Cách dùng · Usage
Dùng khi hỏi một thay đổi có tạo kết quả đáng kể không: giảm thời gian chờ, tăng doanh số, cải thiện điểm số. Thường gặp trong công việc, kế hoạch, báo cáo; hàm ý thay đổi nhỏ chưa đủ.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Will this change actually move the needle on wait times?”
Thay đổi này liệu có thực sự tạo ra khác biệt về thời gian chờ không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- change actually→change‿actuallyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- needle on→needle‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Small wording changes will not move the needle.”
Chỉ chỉnh sửa vài câu chữ nhỏ sẽ không tạo ra khác biệt gì.
“The proposal focuses on actions that move the needle.”
Đề xuất này tập trung vào những hành động tạo ra thay đổi thực chất.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →