moratorium
Nghĩa · Meaning
việc chính thức tạm dừng một hoạt động hoặc khoản chi trong một thời gian
Cách dùng · Usage
Moratorium là lệnh tạm dừng chính thức: ngừng mua sắm không cần thiết, tạm hoãn trả nợ, hoặc dừng cấp phép xây dựng. Từ này trang trọng, hay dùng trong công ty, luật, chính sách.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The committee approved a moratorium on nonessential purchases.”
Ủy ban đã phê duyệt việc tạm dừng các khoản mua không thiết yếu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- committee→commiᴅeeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- approved a→approved‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- moratorium→moraᴅoriumÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“At lunch, staff heard about a moratorium on new travel bookings.”
Vào bữa trưa, nhân viên nghe về việc tạm dừng đặt các chuyến công tác mới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- heard about→heard‿aboutNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- moratorium→moraᴅoriumÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The email announced a moratorium on office renovations until July.”
Email đã thông báo tạm dừng việc cải tạo văn phòng cho đến tháng Bảy.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- email announced→email‿announcedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- moratorium→moraᴅoriumÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- on office→on‿officeNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- renovations→renovaᴅionsÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →