moratorium

ˌmɔːrəˈtɔːriəm
maw·ruh·TAW·ree·uhm5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

việc chính thức tạm dừng một hoạt động hoặc khoản chi trong một thời gian

Cách dùng · Usage

Moratorium là lệnh tạm dừng chính thức: ngừng mua sắm không cần thiết, tạm hoãn trả nợ, hoặc dừng cấp phép xây dựng. Từ này trang trọng, hay dùng trong công ty, luật, chính sách.

Phân biệt từ đồng nghĩa

pauseĐời thường nhất, chỉ việc tạm dừng và ít sắc thái chính thức.
suspensionRộng, chỉ quyền, dịch vụ hoặc hoạt động bị đình chỉ, kể cả trong kỷ luật.
banMạnh hơn, nghĩa là cấm và có thể kéo dài lâu hơn.
moratoriumCốt lõi là lệnh tạm dừng chính thức trong thời gian xem xét hoặc chờ quyết định.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The committee approved a moratorium on nonessential purchases.

Ủy ban đã phê duyệt việc tạm dừng các khoản mua không thiết yếu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • committeecommiᴅeeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • approved aapproved‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • moratoriummoraᴅoriumÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

At lunch, staff heard about a moratorium on new travel bookings.

Vào bữa trưa, nhân viên nghe về việc tạm dừng đặt các chuyến công tác mới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • heard aboutheard‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • moratoriummoraᴅoriumÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The email announced a moratorium on office renovations until July.

Email đã thông báo tạm dừng việc cải tạo văn phòng cho đến tháng Bảy.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • email announcedemail‿announcedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • moratoriummoraᴅoriumÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • on officeon‿officeNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • renovationsrenovaᴅionsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

impose a moratorium
moratorium on evictions
temporary moratorium
lift the moratorium
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1