mollify

ˈmɑːlɪfaɪ
MAH·lih·feye3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

xoa dịu một người hoặc bầu không khí đang giận dữ

Cách dùng · Usage

Thường xuất hiện trong văn viết hoặc tình huống trang trọng: xoa dịu khách đang bực, nhân viên lo lắng, hay đám đông căng thẳng. Hành động có thể là xin lỗi, giải thích, bồi hoàn.

Phân biệt từ đồng nghĩa

appeaseCó thể mang sắc thái tiêu cực là xoa dịu bằng nhượng bộ thiếu nguyên tắc.
pacifyMạnh hơn, gợi việc dẹp yên bạo lực, náo loạn hoặc phản kháng.
reassureLà trấn an bằng cách làm người khác bớt lo.
mollifyDùng khi làm dịu sự giận dữ hoặc bất mãn của người hay bầu không khí.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The presenter used a refund chart to mollify worried subscribers.

Người thuyết trình dùng biểu đồ hoàn tiền để xoa dịu những người đăng ký đang lo lắng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • presenter usedpresenter‿usedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

A realistic repair date may mollify the office staff.

Một ngày sửa chữa thực tế có thể xoa dịu nhân viên văn phòng.

💡 lunch

The manager offered dessert to mollify diners after the mix-up.

Người quản lý mời món tráng miệng để xoa dịu thực khách sau sự nhầm lẫn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • manager offeredmanager‿offeredNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • diners afterdiners‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • mix upmix‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

mollify critics
mollify angry customers
attempt to mollify
mollify public concern
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1