Nghĩa · Meaning
xoa dịu một người hoặc bầu không khí đang giận dữ
Cách dùng · Usage
Thường xuất hiện trong văn viết hoặc tình huống trang trọng: xoa dịu khách đang bực, nhân viên lo lắng, hay đám đông căng thẳng. Hành động có thể là xin lỗi, giải thích, bồi hoàn.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The presenter used a refund chart to mollify worried subscribers.”
Người thuyết trình dùng biểu đồ hoàn tiền để xoa dịu những người đăng ký đang lo lắng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- presenter used→presenter‿usedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“A realistic repair date may mollify the office staff.”
Một ngày sửa chữa thực tế có thể xoa dịu nhân viên văn phòng.
“The manager offered dessert to mollify diners after the mix-up.”
Người quản lý mời món tráng miệng để xoa dịu thực khách sau sự nhầm lẫn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- manager offered→manager‿offeredNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- diners after→diners‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- mix up→mix‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →