misrepresent
Nghĩa · Meaning
truyền đạt sai hoặc bóp méo sự thật
Cách dùng · Usage
Dùng khi ai đó trình bày sai ý người khác hoặc làm lệch sự thật, dù cố ý hay vô tình: tóm tắt cuộc họp, viết email khách hàng, trích lời trên mạng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“During lunch, Owen worried that the summary might misrepresent his position.”
Trong bữa trưa, Owen lo rằng bản tóm tắt có thể truyền đạt sai lập trường của anh.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- lunch Owen→lunch‿owenNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- his→(h)isNghe như “i-zơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
- position→posiᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The email should not misrepresent the customer's original complaint.”
Email không nên bóp méo lời khiếu nại ban đầu của khách hàng.
“She refused to misrepresent her previous title.”
Cô ấy từ chối khai sai chức danh trước đây của mình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- used to→usetaNghe như “diu-x(ơ)-tơ”Rút gọn
Âm /d/ của "used" mất đi và "to" bị yếu.
- her→(h)erNghe như “ơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →