misrepresent

ˌmɪsˌreprɪˈzent
mihs·reh·prih·ZEHNT4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 4

Nghĩa · Meaning

truyền đạt sai hoặc bóp méo sự thật

Cách dùng · Usage

Dùng khi ai đó trình bày sai ý người khác hoặc làm lệch sự thật, dù cố ý hay vô tình: tóm tắt cuộc họp, viết email khách hàng, trích lời trên mạng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

distortNói việc bóp méo sự thật hoặc hình ảnh khiến ý nghĩa ban đầu bị thay đổi.
falsifyMạnh và trực diện hơn, chỉ việc làm giả hồ sơ hay chứng cứ.
exaggerateTập trung vào việc nói quá hoặc phóng đại so với thực tế.
misrepresentBao quát việc làm sai lệch ấn tượng chung bằng phóng đại, bỏ sót hoặc trình bày không chính xác.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

During lunch, Owen worried that the summary might misrepresent his position.

Trong bữa trưa, Owen lo rằng bản tóm tắt có thể truyền đạt sai lập trường của anh.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • lunch Owenlunch‿owenNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • his(h)isNghe nhưi-zơRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • positionposiᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The email should not misrepresent the customer's original complaint.

Email không nên bóp méo lời khiếu nại ban đầu của khách hàng.

🤝 interview

She refused to misrepresent her previous title.

Cô ấy từ chối khai sai chức danh trước đây của mình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • used tousetaNghe nhưdiu-x(ơ)-tơRút gọn

    Âm /d/ của "used" mất đi và "to" bị yếu.

  • her(h)erNghe nhươRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

misrepresent the facts
grossly misrepresent
misrepresent one's qualifications
be misrepresented in the media
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1