Nghĩa · Meaning
sự nghi ngại, lo lắng về một quyết định
Cách dùng · Usage
Diễn tả cảm giác lấn cấn trước một quyết định: ký hợp đồng, nhận việc mới, gửi tiền đầu tư. Trang trọng hơn doubt và thường dùng số nhiều: have misgivings.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Several staff expressed misgivings about the new overtime rule.”
Một số nhân viên đã bày tỏ sự nghi ngại về quy định làm thêm giờ mới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- staff expressed→staff‿expressedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- misgivings about→misgivings‿aboutNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- new overtime→new‿overtimeNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I still have misgivings about signing before the audit is complete.”
Tôi vẫn còn nghi ngại về việc ký trước khi cuộc kiểm toán hoàn tất.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- misgivings about→misgivings‿aboutNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- audit is→audit‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- complete→compleᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The candidate had misgivings about the long commute.”
Ứng viên có sự lo ngại về quãng đường đi làm dài.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- candidate→candidaᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- misgivings about→misgivings‿aboutNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- commute→commuᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →