misgiving

ˌmɪsˈɡɪv.ɪŋ
mihs·GIH·vihng3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

sự nghi ngại, lo lắng về một quyết định

Cách dùng · Usage

Diễn tả cảm giác lấn cấn trước một quyết định: ký hợp đồng, nhận việc mới, gửi tiền đầu tư. Trang trọng hơn doubt và thường dùng số nhiều: have misgivings.

Phân biệt từ đồng nghĩa

doubtChỉ sự không chắc về tính đúng sai hoặc sự thật của điều gì.
concernDùng rộng khi nêu khả năng có vấn đề, tập trung vào sự việc hơn cảm xúc.
reservationLà điều còn giữ lại hoặc sự do dự trước khi đồng ý hoàn toàn.
misgivingMang cảm giác bất an theo trực giác, lấn cấn cả về đạo đức lẫn thực tế.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Several staff expressed misgivings about the new overtime rule.

Một số nhân viên đã bày tỏ sự nghi ngại về quy định làm thêm giờ mới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • staff expressedstaff‿expressedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • misgivings aboutmisgivings‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • new overtimenew‿overtimeNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I still have misgivings about signing before the audit is complete.

Tôi vẫn còn nghi ngại về việc ký trước khi cuộc kiểm toán hoàn tất.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • misgivings aboutmisgivings‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • audit isaudit‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • completecompleᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

The candidate had misgivings about the long commute.

Ứng viên có sự lo ngại về quãng đường đi làm dài.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • candidatecandidaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • misgivings aboutmisgivings‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • commutecommuᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

have misgivings about
serious misgivings
initial misgivings
despite my misgivings
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1