Nghĩa · Meaning
chừng mực, kiềm chế cảm xúc và thận trọng
Cách dùng · Usage
Measured mô tả lời nói hoặc phản ứng điềm tĩnh, cân nhắc: trả lời khi bị phàn nàn, phát biểu trước báo chí, góp ý trong họp. Sắc thái khen vì không nóng nảy hay cực đoan.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Her measured response prevented the meeting from becoming tense.”
Phản ứng chừng mực của cô ấy đã ngăn cuộc họp trở nên căng thẳng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“At lunch, he gave a measured answer to the complaint.”
Vào giờ trưa, anh ấy đưa ra một câu trả lời chừng mực cho lời phàn nàn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- gave a→gave‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- measured answer→measured‿answerNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Send a measured reply rather than reacting immediately.”
Hãy gửi một phản hồi chừng mực thay vì phản ứng ngay lập tức.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Send a→send‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- than→/ðən/Nghe như “đơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- reacting immediately→reacting‿immediatelyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →