measured

ˈmeʒərd
MEH·zherd2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

chừng mực, kiềm chế cảm xúc và thận trọng

Cách dùng · Usage

Measured mô tả lời nói hoặc phản ứng điềm tĩnh, cân nhắc: trả lời khi bị phàn nàn, phát biểu trước báo chí, góp ý trong họp. Sắc thái khen vì không nóng nảy hay cực đoan.

Phân biệt từ đồng nghĩa

calmCách nói chung nhất cho trạng thái không bị kích động.
measuredNgoài bình tĩnh còn có phán đoán thận trọng và cách diễn đạt kiềm chế.
cautiousNhấn vào thái độ tránh rủi ro nên có thể nghe phòng thủ hơn measured.
restrainedGợi cảm xúc hoặc hành động bị kìm lại, đôi khi nặng cảm giác đè nén hơn measured.
deliberateNói hành động có chủ ý và suy xét, còn measured mô tả giọng điệu hay phản ứng cân bằng.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Her measured response prevented the meeting from becoming tense.

Phản ứng chừng mực của cô ấy đã ngăn cuộc họp trở nên căng thẳng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

At lunch, he gave a measured answer to the complaint.

Vào giờ trưa, anh ấy đưa ra một câu trả lời chừng mực cho lời phàn nàn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • gave agave‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • measured answermeasured‿answerNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Send a measured reply rather than reacting immediately.

Hãy gửi một phản hồi chừng mực thay vì phản ứng ngay lập tức.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Send asend‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • than/ðən/Nghe nhưđơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • reacting immediatelyreacting‿immediatelyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

a measured response
a measured tone
a measured approach
measured criticism
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1