materially

məˈtɪriəli
muh·TIH·ree·uh·lee5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

một cách đáng kể, về mặt thực chất

Cách dùng · Usage

Materially nghĩa là ảnh hưởng đáng kể về mặt thực chất: đổi giá làm giảm khách, luật mới đổi ca làm, lỗi nhỏ không ảnh hưởng kết quả. Hay gặp trong kinh doanh, luật, báo cáo.

Phân biệt từ đồng nghĩa

significantlyRộng, chỉ mức đáng kể về thống kê, số lượng hoặc tầm quan trọng nói chung.
materiallyTrong pháp lý, tài chính hoặc hợp đồng, chỉ mức ảnh hưởng thực chất tới kết quả đánh giá.
substantiallyGợi mức lớn hoặc đáng kể về lượng hơn là tiêu chuẩn quan trọng pháp lý.
meaningfullyMềm hơn, nghĩa là có ý nghĩa, nhất là khi nói thay đổi liên quan tới con người.
considerablyChỉ mức độ khá lớn, nhưng không hàm ý ngưỡng quan trọng trong công bố hay hợp đồng.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The new rule will materially affect weekend staffing.

Quy định mới sẽ ảnh hưởng đáng kể đến việc bố trí nhân sự cuối tuần.

💡 lunch

At lunch, we agreed the price change would not materially affect attendance.

Vào giờ trưa, chúng tôi nhất trí rằng việc thay đổi giá sẽ không ảnh hưởng đáng kể đến số người tham dự.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • materiallymaᴅeriallyÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • affect attendanceaffect‿attendanceNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The email said delivery dates had not materially changed.

Email nói rằng ngày giao hàng không thay đổi đáng kể.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • datesdaᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • materiallymaᴅeriallyÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

materially affect
materially different
materially improve
not materially change
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1