materially
Nghĩa · Meaning
một cách đáng kể, về mặt thực chất
Cách dùng · Usage
Materially nghĩa là ảnh hưởng đáng kể về mặt thực chất: đổi giá làm giảm khách, luật mới đổi ca làm, lỗi nhỏ không ảnh hưởng kết quả. Hay gặp trong kinh doanh, luật, báo cáo.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The new rule will materially affect weekend staffing.”
Quy định mới sẽ ảnh hưởng đáng kể đến việc bố trí nhân sự cuối tuần.
“At lunch, we agreed the price change would not materially affect attendance.”
Vào giờ trưa, chúng tôi nhất trí rằng việc thay đổi giá sẽ không ảnh hưởng đáng kể đến số người tham dự.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- materially→maᴅeriallyÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- affect attendance→affect‿attendanceNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The email said delivery dates had not materially changed.”
Email nói rằng ngày giao hàng không thay đổi đáng kể.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- dates→daᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- materially→maᴅeriallyÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →