map out

mæp aʊt
map·owt2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

vạch ra kế hoạch một cách cụ thể

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng “map out” khi muốn trình bày kế hoạch theo từng bước, có thứ tự rõ để người khác hình dung đường đi. Ở công việc: map out quy trình onboarding. Khi học: map out dàn ý bài luận. Đời thường: map out lộ trình du lịch. Dễ nhầm với “plan”: plan chung hơn, còn map out nhấn vào chi tiết. Cụm hay gặp: map out a strategy.

Phân biệt từ đồng nghĩa

planCách nói rộng nhất, từ cuộc hẹn đơn giản đến chiến lược dài hạn.
map outNhấn vào việc trải rõ cấu trúc, đường đi và các bước của kế hoạch.
outlineChỉ phác các ý chính, thường ít chi tiết hơn map out.
lay outGần map out khi trình bày rõ cách sắp xếp hoặc lập luận.
chartVăn viết hơn, có thể chỉ việc vạch đường đi hoặc biểu diễn bằng biểu đồ.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Let's map out the onboarding process.

Chúng ta hãy vạch ra quy trình hướng dẫn nhân viên mới.

💡 email

I mapped out three options below.

Tôi đã vạch ra ba phương án dưới đây.

📊 presentation

This chart maps out the customer journey.

Biểu đồ này vạch ra hành trình của khách hàng.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

map out a plan
map out the process
map out a route
map out the next steps
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1