Nghĩa · Meaning
đạt được tiến triển, tiến bộ
Cách dùng · Usage
Make headway dùng khi một việc khó bắt đầu có tiến triển: sửa lỗi phần mềm, đàm phán lương, học tiếng Anh. Thường đi với on hoặc with, và nhấn mạnh đã vượt được phần bế tắc.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We made headway on the staffing issue, but pricing remains open.”
Chúng tôi đã tiến triển trong vấn đề nhân sự, nhưng giá cả vẫn còn bỏ ngỏ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- staffing issue→staffing‿issueNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- remains open→remains‿openNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The chart shows where we made headway despite tight conditions.”
Biểu đồ cho thấy chúng ta đã tiến triển ở đâu dù điều kiện khó khăn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- despite→despiᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- conditions→condiᴅionsÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I made headway on the vendor comparison this morning.”
Sáng nay tôi đã có tiến triển trong việc so sánh các nhà cung cấp.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →