make allowances for

meɪk əˈlaʊənsɪz fɔːr
mayk·uh·LOW·uhn·sihz·fawr6 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

cân nhắc, tính đến hoàn cảnh của ai/điều gì

Cách dùng · Usage

Dùng khi muốn nhắc người khác linh hoạt vì hoàn cảnh: thông cảm cho người lệch múi giờ, trừ hao quy trình chậm, hoặc nhẹ tay với ai đang mới học việc.

Phân biệt từ đồng nghĩa

considerNói chung việc nghĩ đến một yếu tố khi đánh giá.
make allowances forTính đến hoàn cảnh đặc biệt và điều chỉnh kỳ vọng hay kế hoạch cho phù hợp.
take into accountTrang trọng và trung lập khi đưa yếu tố vào cân nhắc.
accommodateĐiều chỉnh để đáp ứng nhu cầu, giới hạn hay hoàn cảnh của ai.
excuseChỉ việc tha thứ hoặc bỏ qua lỗi, trực tiếp hơn.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We should make allowances for people joining from different time zones.

Chúng ta nên tính đến những người tham gia từ các múi giờ khác nhau.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • make allowancesmake‿allowancesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please make allowances for the slower approval process this week.

Xin hãy thông cảm cho việc quy trình phê duyệt chậm hơn trong tuần này.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • make allowancesmake‿allowancesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • slower approvalslower‿approvalNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The timeline makes allowances for testing and unexpected fixes.

Lịch trình đã tính đến thời gian kiểm thử và những sửa chữa bất ngờ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • makes allowancesmakes‿allowancesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • testing andtesting‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

make allowances for delays
make allowances for inexperience
make allowances for traffic
make reasonable allowances
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1