botch

bɑːtʃ
bahch1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

làm hỏng, làm rối tung mọi việc

Cách dùng · Usage

Nói khi ai đó làm hỏng việc vì sai sót rõ ràng: đặt nhầm hàng, sửa file làm mất dữ liệu, tổ chức sự kiện rối tung. Sắc thái khá chê trách, thân mật.

Phân biệt từ đồng nghĩa

ruinTừ mạnh cho việc làm hỏng hoàn toàn kết quả hoặc tình huống.
botchDùng khi làm việc vụng về khiến kết quả bị hỏng.
mishandleNhấn mạnh xử lý sai một việc hoặc tình huống cần khéo léo.
bungleGần botch, thường gợi sự vụng về rõ rệt và đáng trách.
mess upThân mật, dùng rộng cho làm sai hoặc làm hỏng một việc.

Câu ví dụ · Examples

💡 회의

We botched the rollout, so let's figure out what went wrong.

Chúng ta đã làm hỏng đợt triển khai, nên hãy tìm hiểu xem sai ở đâu.

💡 이메일

The vendor botched the order, and half the items are missing.

Nhà cung cấp làm hỏng đơn hàng, và một nửa số mặt hàng bị thiếu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • order andorder‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • itemsiᴅemsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 일상

I completely botched the recipe and ordered pizza instead.

Tôi làm hỏng hoàn toàn món ăn và đành gọi pizza thay thế.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • completelycompleᴅelyÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • recipe andrecipe‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

botch the job
a botched surgery
botch the rollout
make a hash of the task
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1