make a beeline for
Nghĩa · Meaning
đi thẳng một mạch tới nơi nào đó
Cách dùng · Usage
Dùng trong đời thường khi ai đó đi thẳng tới một chỗ hoặc người mà không chần chừ: quầy cà phê sau họp, cửa ra khi tan lớp, sếp dự án khi khách tới.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“After the meeting, everyone made a beeline for the coffee table.”
Sau cuộc họp, mọi người đi thẳng tới bàn cà phê.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- made a→made‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“When the client arrived, she made a beeline for the project lead.”
Khi khách hàng đến, cô ấy đi thẳng tới trưởng dự án.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- client arrived→client‿arrivedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- made a→made‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“After the talk, several people made a beeline for the speaker.”
Sau bài nói chuyện, vài người đi thẳng tới chỗ diễn giả.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- made a→made‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →