make a beeline for

meɪk ə ˈbiːlaɪn fɔːr
mayk·uh·BEE·leyen·fawr5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

đi thẳng một mạch tới nơi nào đó

Cách dùng · Usage

Dùng trong đời thường khi ai đó đi thẳng tới một chỗ hoặc người mà không chần chừ: quầy cà phê sau họp, cửa ra khi tan lớp, sếp dự án khi khách tới.

Phân biệt từ đồng nghĩa

go straight toChỉ việc đi thẳng tới nơi nào đó theo cách trung tính.
make a beeline forThân mật và có hình ảnh rõ, dùng khi ai đó đi thẳng tới mục tiêu rất dứt khoát.
head forChỉ hướng đi tới, nhưng không nhấn mạnh tốc độ hay quyết tâm.
rush toNhấn vào sự vội vã, còn mục tiêu có thể không rõ bằng.
gravitate towardGợi việc bị hút dần về phía gì đó, chậm và tự nhiên hơn.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

After the meeting, everyone made a beeline for the coffee table.

Sau cuộc họp, mọi người đi thẳng tới bàn cà phê.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • made amade‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

When the client arrived, she made a beeline for the project lead.

Khi khách hàng đến, cô ấy đi thẳng tới trưởng dự án.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • client arrivedclient‿arrivedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • made amade‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

After the talk, several people made a beeline for the speaker.

Sau bài nói chuyện, vài người đi thẳng tới chỗ diễn giả.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • made amade‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

make a beeline for the exit
make a beeline for the buffet
make a beeline for someone
make a beeline for the front desk
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1