Nghĩa · Meaning
quên mất, đánh mất mục tiêu quan trọng
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We should not lose sight of the customer impact.”
Chúng ta không nên quên mất tác động đến khách hàng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- sight of→sight‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- customer impact→customer‿impactNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The debate is useful, but let's not lose sight of timing.”
Việc tranh luận là hữu ích, nhưng đừng quên mất yếu tố thời điểm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- debate→debaᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- is useful→is‿usefulNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- sight of→sight‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The summary helps the audience avoid losing sight of the goal.”
Phần tóm tắt giúp khán giả không quên mất mục tiêu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- audience avoid→audience‿avoidNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- sight of→sight‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →