lose sight of

luːz saɪt əv
looz·seyet·uhv3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

quên mất, đánh mất mục tiêu quan trọng

Phân biệt từ đồng nghĩa

forgetLà quên trực tiếp, dùng rộng với tên, lịch hẹn hoặc sự thật.
lose sight ofDùng khi vì bị cuốn vào việc khác mà bỏ quên mục tiêu hay góc nhìn quan trọng.
overlookChỉ việc không nhận ra hoặc không xét đến điều đã ở ngay trước mắt.
neglectNhấn vào việc lơ là trách nhiệm hoặc việc đáng ra phải làm.
ignoreCó thể gợi ý biết rồi nhưng cố tình không để ý đến.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We should not lose sight of the customer impact.

Chúng ta không nên quên mất tác động đến khách hàng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • sight ofsight‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • customer impactcustomer‿impactNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The debate is useful, but let's not lose sight of timing.

Việc tranh luận là hữu ích, nhưng đừng quên mất yếu tố thời điểm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • debatedebaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • is usefulis‿usefulNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • sight ofsight‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The summary helps the audience avoid losing sight of the goal.

Phần tóm tắt giúp khán giả không quên mất mục tiêu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • audience avoidaudience‿avoidNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • sight ofsight‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

lose sight of the goal
lose sight of the bigger picture
never lose sight of
lose sight of priorities
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1