Nghĩa · Meaning
quên mất, đánh mất mục tiêu quan trọng
Cách dùng · Usage
Giữa nhiều chi tiết, lose sight of diễn tả việc dần quên mục tiêu, ưu tiên hoặc nguyên tắc quan trọng, thường không phải do cố ý. Một nhóm đang tranh luận về giao diện có thể bỏ quên nhu cầu thật của khách hàng; người chuẩn bị thi cũng có thể quá chú ý vào điểm số mà quên mục đích học tập. Cụm này hay đi với goal, purpose, priorities hoặc bigger picture và thích hợp trong họp, lời khuyên lẫn tự đánh giá.
Sắc thái · Nuance
“Lose sight of the goal” không chỉ có nghĩa là quên mục tiêu; nó gợi ý rằng chi tiết, áp lực hoặc thời gian đã làm trọng tâm dần mờ đi. Vì vậy, sắc thái mang tính nhắc nhở mạnh hơn “forget the goal”.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Dùng “lose sight the goal” là thiếu “of”: câu đúng là “Don’t lose sight of the goal”. Người học Việt dễ bỏ giới từ khi nghĩa đã rõ trong ngữ cảnh; cũng cần phân biệt “lose sight of” với “lose one’s sight”, nghĩa là mất thị lực.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We should not lose sight of the customer impact.”
Chúng ta không nên quên mất tác động đến khách hàng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- sight of→sight‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- customer impact→customer‿impactNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The debate is useful, but let's not lose sight of timing.”
Việc tranh luận là hữu ích, nhưng đừng quên mất yếu tố thời điểm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- debate→debaᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- is useful→is‿usefulNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- sight of→sight‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The summary helps the audience avoid losing sight of the goal.”
Phần tóm tắt giúp khán giả không quên mất mục tiêu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- audience avoid→audience‿avoidNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- sight of→sight‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →