liaise

liˈeɪz
lee·AYZ2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

liên lạc và phối hợp để điều phối công việc

Cách dùng · Usage

Hay gặp trong môi trường công việc khi một người liên lạc qua lại để phối hợp: làm việc với khách sạn về phòng họp, với shipper về giờ giao, với nhóm IT về lỗi hệ thống.

Phân biệt từ đồng nghĩa

coordinateDùng rộng khi sắp xếp lịch, người và nguồn lực để mọi việc ăn khớp.
liaiseNhấn mạnh vai trò đầu mối kết nối giữa hai bên để công việc chạy được.
consultDùng khi hỏi ý kiến chuyên môn, không nhất thiết phối hợp công việc hai chiều.
communicate withTập trung vào việc truyền đạt thông tin hơn là điều phối kết quả.
liaise withDùng khi liên lạc với ai đó để thúc đẩy phối hợp và tiến độ công việc.
work withCách nói chung nhất, ít nhấn mạnh vai trò đầu mối chính thức giữa các bên.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

I will liaise with facilities about the room change.

Tôi sẽ phối hợp với bộ phận cơ sở vật chất về việc đổi phòng.

💡 email

Please liaise with the courier to confirm the delivery window.

Vui lòng liên hệ với đơn vị chuyển phát để xác nhận khung giờ giao hàng.

📊 presentation

The project manager liaised with marketing before finalizing the launch deck.

Quản lý dự án đã phối hợp với bộ phận tiếp thị trước khi hoàn thiện bộ slide ra mắt.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

liaise with the client
liaise between departments
liaise closely with
liaise on logistics
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1