Nghĩa · Meaning
làm cho bầu không khí hoặc người khác thoải mái, bớt căng thẳng
Cách dùng · Usage
Nói khi ai đó bớt căng và tự nhiên hơn, hoặc không khí nhẹ đi: phỏng vấn, buổi hẹn, cuộc họp khó. Cũng dùng cho cơ thể trước khi tập, nhưng ở đây thường là tinh thần.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“A simple question helped the candidate loosen up.”
Một câu hỏi đơn giản đã giúp ứng viên thoải mái hơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- candidate→candidaᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- loosen up→loosen‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The joke loosened up the room before the hard topic.”
Câu đùa đã làm dịu không khí trước chủ đề khó.
“She loosened up after the first few minutes.”
Cô ấy đã thoải mái hơn sau vài phút đầu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- loosened up→loosened‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- minutes→minuᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →