loosen up

ˈluːsn ʌp
LOOSN·uhp2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

làm cho bầu không khí hoặc người khác thoải mái, bớt căng thẳng

Cách dùng · Usage

Nói khi ai đó bớt căng và tự nhiên hơn, hoặc không khí nhẹ đi: phỏng vấn, buổi hẹn, cuộc họp khó. Cũng dùng cho cơ thể trước khi tập, nhưng ở đây thường là tinh thần.

Phân biệt từ đồng nghĩa

relaxTừ chung cho việc bớt căng thẳng, dùng cả với người và trạng thái.
loosen upNhấn mạnh người hay không khí chuyển từ cứng, ngại sang thoải mái hơn.
warm upDùng khi dần thân hơn, hoặc làm nóng cơ thể trước khi vận động.
unwindGợi việc xả căng thẳng sau một ngày hay một giai đoạn mệt.
lighten upThường là lời nhắc đừng quá nghiêm trọng, trực diện hơn và dễ nghe chê trách.

Câu ví dụ · Examples

🤝 interview

A simple question helped the candidate loosen up.

Một câu hỏi đơn giản đã giúp ứng viên thoải mái hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • candidatecandidaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • loosen uploosen‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

The joke loosened up the room before the hard topic.

Câu đùa đã làm dịu không khí trước chủ đề khó.

📊 presentation

She loosened up after the first few minutes.

Cô ấy đã thoải mái hơn sau vài phút đầu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • loosened uploosened‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • minutesminuᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

loosen up a little
help people loosen up
loosen up before exercise
the atmosphere loosened up
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1