Nghĩa · Meaning
áp đặt phí, thuế hoặc tiền phạt
Cách dùng · Usage
Thường gặp trong văn bản chính thức khi cơ quan, chủ nhà hay công ty áp một khoản phải trả: thuế mới, phí hủy phòng, phạt trả muộn. Trang trọng hơn charge.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The proposal explained why a small service charge would be levied.”
Bản đề xuất giải thích tại sao một khoản phí dịch vụ nhỏ sẽ được áp.
“The landlord may levy a fee if we cancel the room too late.”
Chủ nhà có thể áp một khoản phí nếu chúng tôi hủy phòng quá muộn.
“The restaurant will levy a group charge for tables over ten.”
Nhà hàng sẽ áp một khoản phí nhóm cho các bàn trên mười người.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- tables over→tables‿overNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →