levy

ˈlevi
LEH·vee2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

áp đặt phí, thuế hoặc tiền phạt

Cách dùng · Usage

Thường gặp trong văn bản chính thức khi cơ quan, chủ nhà hay công ty áp một khoản phải trả: thuế mới, phí hủy phòng, phạt trả muộn. Trang trọng hơn charge.

Phân biệt từ đồng nghĩa

chargeCách nói rộng cho việc tính phí hoặc yêu cầu trả tiền.
imposeRộng hơn levy, dùng với thuế, luật lệ, hình phạt hoặc hạn chế.
fineChỉ việc phạt tiền hoặc chính khoản tiền phạt.
levyDùng khi cơ quan có thẩm quyền chính thức áp thuế, phí hoặc tiền phạt.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The proposal explained why a small service charge would be levied.

Bản đề xuất giải thích tại sao một khoản phí dịch vụ nhỏ sẽ được áp.

💡 meeting

The landlord may levy a fee if we cancel the room too late.

Chủ nhà có thể áp một khoản phí nếu chúng tôi hủy phòng quá muộn.

💡 lunch

The restaurant will levy a group charge for tables over ten.

Nhà hàng sẽ áp một khoản phí nhóm cho các bàn trên mười người.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • tables overtables‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

levy a tax
levy a fine
levy charges on imports
a special levy
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1