level-set

ˈlevəl set
LEH·vuhl·seht3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

thống nhất kỳ vọng hoặc nhận thức chung

Cách dùng · Usage

Level-set thường dùng trước khi quyết định hay bắt đầu họp: thống nhất mục tiêu, làm rõ thời hạn, hoặc kiểm tra mọi người hiểu cùng một cách về phạm vi công việc.

Phân biệt từ đồng nghĩa

alignDùng rộng trong công việc khi làm cho hướng đi hoặc ý kiến khớp nhau.
clarifyChỉ việc làm rõ điều còn mơ hồ, không nhất thiết tạo hiểu biết chung.
calibrateGợi việc chỉnh chuẩn rất chính xác, thường có sắc thái kỹ thuật.
level-setDùng trước cuộc thảo luận để đưa mọi người về cùng mức hiểu và kỳ vọng.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Before we decide, let's level-set on what success means.

Trước khi quyết định, hãy thống nhất với nhau thế nào là thành công.

💡 email

I wanted to level-set on timing before sharing dates externally.

Tôi muốn thống nhất về thời điểm trước khi chia sẻ ngày tháng ra bên ngoài.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • set onset‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • datesdaᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The first slide level-sets the audience on the main constraint.

Slide đầu tiên giúp khán giả thống nhất nhận thức về ràng buộc chính.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

level-set expectations
level-set with the client
quick level-set
level-set on priorities
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1