Nghĩa · Meaning
thống nhất kỳ vọng hoặc nhận thức chung
Cách dùng · Usage
Level-set thường dùng trước khi quyết định hay bắt đầu họp: thống nhất mục tiêu, làm rõ thời hạn, hoặc kiểm tra mọi người hiểu cùng một cách về phạm vi công việc.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Before we decide, let's level-set on what success means.”
Trước khi quyết định, hãy thống nhất với nhau thế nào là thành công.
“I wanted to level-set on timing before sharing dates externally.”
Tôi muốn thống nhất về thời điểm trước khi chia sẻ ngày tháng ra bên ngoài.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- set on→set‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- dates→daᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The first slide level-sets the audience on the main constraint.”
Slide đầu tiên giúp khán giả thống nhất nhận thức về ràng buộc chính.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →