leave the door open for
Nghĩa · Meaning
để ngỏ khả năng cho
Cách dùng · Usage
Dùng khi cố ý không chốt hết, để sau còn lựa chọn: hợp đồng cho phép đổi giá, cuộc họp chưa loại phương án B, hoặc tin nhắn giữ khả năng hợp tác tiếp.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The wording leaves the door open for a later price review.”
Cách diễn đạt này để ngỏ khả năng xem xét lại giá sau này.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- door open→door‿openNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for a→for‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- later→laᴅerNghe như “lây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We should leave the door open for a second supplier.”
Chúng ta nên để ngỏ khả năng cho một nhà cung cấp thứ hai.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- door open→door‿openNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for a→for‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The booking leaves the door open for two extra lunch guests.”
Việc đặt chỗ để ngỏ khả năng cho hai khách ăn trưa bổ sung.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- door open→door‿openNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →