leave someone in the lurch

liːv ˈsʌmwʌn ɪn ðə lɜːrtʃ
leev·SUHM·wuhn·ihn·thuh·lurrch6 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

bỏ mặc ai đó trong tình cảnh khó khăn

Cách dùng · Usage

Thành ngữ này dùng khi ai đó rút lui hoặc không giúp nữa, khiến người khác bị kẹt: hủy ca làm phút chót, bỏ nhóm trước hạn nộp, hoặc không trả phần tiền đã hứa. Sắc thái trách móc khá rõ.

Phân biệt từ đồng nghĩa

abandonTừ mạnh cho việc bỏ rơi, có thể dùng trong tình huống dài hạn và nghiêm trọng.
desertGợi bỏ đi khỏi nghĩa vụ hoặc lòng trung thành.
let someone downDùng rộng khi làm ai thất vọng hoặc không đáp ứng kỳ vọng.
leave someone in the lurchHợp khi bỏ ai lại đúng lúc họ đang kẹt và cần được giúp.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

If the vendor withdraws now, we will be left in the lurch.

Nếu nhà cung cấp rút lui ngay bây giờ, chúng ta sẽ rơi vào cảnh khốn đốn.

💡 lunch

I covered the booking so nobody was left in the lurch.

Tôi đã lo phần đặt chỗ nên không ai bị bỏ mặc trong khó khăn.

💡 email

Thanks for stepping in and not leaving the team in the lurch.

Cảm ơn bạn đã vào cuộc và không bỏ mặc cả nhóm trong lúc khó khăn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • stepping instepping‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • and/ən/Nghe nhươnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • team inteam‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

leave me in the lurch
left the team in the lurch
customers left in the lurch
don’t leave us in the lurch
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1