lean on

liːn ɑːn
leen·ahn2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

dựa vào, trông cậy vào

Cách dùng · Usage

Lean on diễn tả việc dựa vào một người, nhóm hoặc nguồn lực để vượt qua giai đoạn khó, đôi khi hàm ý phụ thuộc nhiều. Ở công việc: nhờ support team xử lý ticket; học tập: hỏi bạn cùng lớp khi ôn thi; đời thường: dựa vào gia đình lúc chuyển nhà. Đừng nhầm với rely on trung tính hơn; lean on còn có nghĩa gây áp lực. Cụm quen: lean on someone for support.

Phân biệt từ đồng nghĩa

depend onNói quan hệ phụ thuộc một cách trung lập.
rely onNhấn vào sự tin cậy và giao phó cho người hoặc nguồn lực.
pressureLà cách nói trực tiếp cho việc gây sức ép.
lean onCó thể nghĩa là dựa vào đầy tính con người, hoặc gây sức ép một cách không chính thức.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We can lean on the support team this week.

Tuần này chúng ta có thể dựa vào nhóm hỗ trợ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • lean onlean‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Do not lean on the vendor too hard yet.

Đừng gây áp lực quá nhiều lên nhà cung cấp vào lúc này.

📊 presentation

The proposal leans on proven methods.

Đề xuất này dựa vào các phương pháp đã được kiểm chứng.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

lean on a friend
lean on someone for support
lean on suppliers
lean on experience
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1