lean toward

liːn təˈwɔːrd
leen·tuh·WAWRD3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

nghiêng lòng về một trong nhiều lựa chọn

Cách dùng · Usage

Lean toward diễn tả bạn đang nghiêng về một lựa chọn nhưng chưa quyết định chắc. Ở công việc: lean toward Monday cho buổi họp. Ở học tập: lean toward biology làm chuyên ngành. Đời thường: lean toward the blue jacket khi mua áo. Dễ lẫn với choose; choose là đã chọn, còn lean toward còn mở cho đổi ý. Cụm tự nhiên: I’m leaning toward..., hoặc the team leans toward a smaller plan.

Phân biệt từ đồng nghĩa

preferDiễn đạt rõ một sở thích hay lựa chọn được ưu tiên.
favorHơi trang trọng, nghĩa là ủng hộ hoặc xem lựa chọn nào tốt hơn.
be inclined toTrang trọng hơn, nói về xu hướng muốn làm hay chọn điều gì.
lean towardTự nhiên khi còn cân nhắc nhưng hơi nghiêng về một lựa chọn.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

I am leaning toward the earlier start time.

Tôi đang nghiêng về giờ bắt đầu sớm hơn.

💡 email

The group seems to lean toward a smaller venue.

Nhóm có vẻ nghiêng về một địa điểm nhỏ hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • toward atoward‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

The panel leaned toward a candidate with field experience.

Hội đồng nghiêng về ứng viên có kinh nghiệm thực địa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • toward atoward‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • candidatecandidaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • field experiencefield‿experienceNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

lean toward option A
lean toward hiring someone
lean toward a conservative approach
currently leaning toward
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1