leave little room for

liːv ˈlɪtəl ruːm fɔːr
leev·LIH·tuhl·room·fawr5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

gần như không để lại chỗ, dư địa cho điều gì đó

Cách dùng · Usage

Cụm này nói một tình huống quá chặt nên khó thêm lựa chọn: lịch kín, ngân sách cạn, số liệu quá rõ. Sau for thường là doubt, error, flexibility, discussion.

Phân biệt từ đồng nghĩa

allowTừ chung cho việc cho phép hoặc để điều gì xảy ra.
permitTrang trọng hơn, thường nói sự cho phép theo quy tắc.
make it hard toChỉ việc làm cho điều gì trở nên khó, nhưng chưa chắc gần như không thể.
leave little room forNhấn rằng tình huống gần như không còn dư địa cho lựa chọn hay sai sót.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The delivery figures leave little room for optimistic wording.

Các con số giao hàng gần như không để chỗ cho cách diễn đạt lạc quan.

💡 meeting

The budget freeze leaves little room for new catering requests.

Việc đóng băng ngân sách gần như không để chỗ cho các yêu cầu đặt tiệc mới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • cateringcaᴅeringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

Back-to-back calls left little room for a proper lunch break.

Các cuộc gọi liên tiếp gần như không để lại thời gian cho một bữa trưa tử tế.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • for afor‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

leave little room for error
leave little room for doubt
leave little room for flexibility
leave little room for negotiation
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1