leave little room for
Nghĩa · Meaning
gần như không để lại chỗ, dư địa cho điều gì đó
Cách dùng · Usage
Cụm này nói một tình huống quá chặt nên khó thêm lựa chọn: lịch kín, ngân sách cạn, số liệu quá rõ. Sau for thường là doubt, error, flexibility, discussion.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The delivery figures leave little room for optimistic wording.”
Các con số giao hàng gần như không để chỗ cho cách diễn đạt lạc quan.
“The budget freeze leaves little room for new catering requests.”
Việc đóng băng ngân sách gần như không để chỗ cho các yêu cầu đặt tiệc mới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- catering→caᴅeringÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Back-to-back calls left little room for a proper lunch break.”
Các cuộc gọi liên tiếp gần như không để lại thời gian cho một bữa trưa tử tế.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- for a→for‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →