leave something to chance

liːv ˈsʌmθɪŋ tuː tʃæns
leev·SUHM·thihng·too·chans5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

phó mặc cho may rủi

Cách dùng · Usage

Dùng khi muốn nói không nên để việc quan trọng phụ thuộc vào may rủi. Hay gặp trong lập kế hoạch, giao hàng, đặt chỗ, thi cử hoặc kiểm tra lại chi tiết trước sự kiện.

Phân biệt từ đồng nghĩa

riskNói rộng việc chấp nhận một nguy cơ hoặc khả năng xấu.
gambleMạnh hơn, gợi lựa chọn bất định như đánh cược.
wing itThân mật, chỉ việc xử lý tùy hứng mà không chuẩn bị kỹ.
leave something to chanceNhấn mạnh việc đáng ra phải lên kế hoạch nhưng lại phó mặc kết quả cho may rủi.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

For high-value orders, we cannot leave delivery checks to chance.

Đối với các đơn hàng giá trị cao, chúng ta không thể phó mặc việc kiểm tra giao hàng cho may rủi.

💡 meeting

The chair list should be confirmed; don't leave seating to chance.

Danh sách ghế nên được xác nhận; đừng phó mặc chỗ ngồi cho may rủi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • seatingseaᴅingÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

With allergy requests, the cafe never leaves labels to chance.

Với các yêu cầu về dị ứng, quán cà phê không bao giờ phó mặc nhãn dán cho may rủi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • With allergywith‿allergyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

don’t leave it to chance
leave nothing to chance
too important to leave to chance
leave the outcome to chance
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1