leeway

ˈliː.weɪ
LEE·way2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

sự linh hoạt hoặc khoảng dư về thời gian, quyền tự quyết

Phân biệt từ đồng nghĩa

flexibilityChỉ khả năng điều chỉnh theo thay đổi hoặc hoàn cảnh mới.
marginMạnh khi nói về khoảng dư, chênh lệch hoặc sai số bằng con số.
discretionChỉ quyền tự xét đoán của người có thẩm quyền.
leewayChỉ khoảng tự do thực tế để xoay xở trong giới hạn về thời gian, tiền hoặc hành động.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The manager gave us some leeway on the internal deadline.

Quản lý đã cho chúng tôi một chút linh hoạt về hạn chót nội bộ.

💡 email

Is there any leeway on the delivery window?

Có chút linh hoạt nào về khung giờ giao hàng không?

🤝 interview

The role offers leeway in how you organize your day.

Vị trí này cho phép linh hoạt trong cách bạn sắp xếp ngày làm việc.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

give someone leeway
some leeway in the schedule
little leeway
budget leeway
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1