Nghĩa · Meaning
bỏ qua, cho qua
Cách dùng · Usage
Người bản xứ dùng let it slide khi ai đó mắc lỗi nhỏ và họ quyết định không phạt hay nhắc nữa. Ở công ty: sếp bỏ qua báo cáo nộp muộn một lần. Khi học: giáo viên cho qua bài tập thiếu một trang. Đời thường: bạn quên trả lời tin nhắn. Dễ nhầm với ignore: ignore là phớt lờ, còn let it slide là biết lỗi nhưng tha. Cụm hay gặp: let it slide this time.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“He forgot my birthday, but I'll let it slide.”
Anh ấy quên sinh nhật tớ, nhưng tớ sẽ bỏ qua.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- but I'll→but‿i'llNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- let it→let‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The report was late, but the boss let it slide.”
Báo cáo trễ, nhưng sếp đã cho qua.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- late→laᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- let it→let‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“"I'll let it slide this once," the detective said.”
"Tôi sẽ cho qua lần này," viên thám tử nói.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- let it→let‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- this once→this‿onceNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- detective→deᴅectiveÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →