let it slide

let ɪt slaɪd
leht·iht·sleyed3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

bỏ qua, cho qua

Cách dùng · Usage

Người bản xứ dùng let it slide khi ai đó mắc lỗi nhỏ và họ quyết định không phạt hay nhắc nữa. Ở công ty: sếp bỏ qua báo cáo nộp muộn một lần. Khi học: giáo viên cho qua bài tập thiếu một trang. Đời thường: bạn quên trả lời tin nhắn. Dễ nhầm với ignore: ignore là phớt lờ, còn let it slide là biết lỗi nhưng tha. Cụm hay gặp: let it slide this time.

Phân biệt từ đồng nghĩa

ignoreChỉ không nhìn tới hoặc không quan tâm, phạm vi rất rộng.
overlookCó nghĩa bỏ qua lỗi hay khuyết điểm, hơi trang trọng hơn.
forgiveTập trung vào sự tha thứ về mặt cảm xúc.
let it slideKhẩu ngữ, nghĩa là lần này không bắt bẻ và cho qua.

Câu ví dụ · Examples

🧑‍🤝‍🧑 friends

He forgot my birthday, but I'll let it slide.

Anh ấy quên sinh nhật tớ, nhưng tớ sẽ bỏ qua.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • but I'llbut‿i'llNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • let itlet‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💼 work

The report was late, but the boss let it slide.

Báo cáo trễ, nhưng sếp đã cho qua.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • latelaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • let itlet‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 movie

"I'll let it slide this once," the detective said.

"Tôi sẽ cho qua lần này," viên thám tử nói.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • let itlet‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • this oncethis‿onceNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • detectivedeᴅectiveÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

let it slide this time
can’t let it slide
let a mistake slide
let the comment slide
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1