leave a paper trail
Nghĩa · Meaning
để lại hồ sơ có thể kiểm chứng sau này
Cách dùng · Usage
Cụm này dùng khi muốn có bằng chứng rõ ràng cho một quyết định hay giao dịch. Người bản ngữ hay nói khi gửi email xác nhận, lưu hóa đơn, hoặc ghi biên bản họp.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The appendix leaves a paper trail for every claim in the presentation.”
Phần phụ lục để lại bằng chứng ghi chép cho mọi luận điểm trong bài thuyết trình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- leaves a→leaves‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for every→for‿everyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- claim in→claim‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- presentation→presenᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please summarize the decision by email so we leave a paper trail.”
Xin hãy tóm tắt quyết định qua email để chúng ta lưu lại hồ sơ.
“Even for lunch orders, the office prefers to leave a paper trail for expenses.”
Ngay cả với đơn đặt bữa trưa, văn phòng cũng muốn lưu lại hồ sơ chi phí.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- lunch orders→lunch‿ordersNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- leave a→leave‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for expenses→for‿expensesNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →