leave a paper trail

liːv ə ˈpeɪpər treɪl
leev·uh·PAY·per·trayl5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

để lại hồ sơ có thể kiểm chứng sau này

Cách dùng · Usage

Cụm này dùng khi muốn có bằng chứng rõ ràng cho một quyết định hay giao dịch. Người bản ngữ hay nói khi gửi email xác nhận, lưu hóa đơn, hoặc ghi biên bản họp.

Phân biệt từ đồng nghĩa

documentTừ chung cho việc ghi chép hoặc lập hồ sơ.
recordNhấn vào việc lưu lại sự kiện, dữ liệu hoặc sự thật.
logGợi việc ghi theo trình tự thời gian trong hệ thống hoặc hoạt động.
leave a paper trailNhấn vào chuỗi dấu vết có thể kiểm tra hay chứng minh về sau.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The appendix leaves a paper trail for every claim in the presentation.

Phần phụ lục để lại bằng chứng ghi chép cho mọi luận điểm trong bài thuyết trình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • leaves aleaves‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for everyfor‿everyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • claim inclaim‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Please summarize the decision by email so we leave a paper trail.

Xin hãy tóm tắt quyết định qua email để chúng ta lưu lại hồ sơ.

💡 lunch

Even for lunch orders, the office prefers to leave a paper trail for expenses.

Ngay cả với đơn đặt bữa trưa, văn phòng cũng muốn lưu lại hồ sơ chi phí.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • lunch orderslunch‿ordersNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • leave aleave‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for expensesfor‿expensesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

leave a paper trail
create a paper trail
a clear paper trail
paper trail for approvals
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1