lay before

leɪ bɪˈfɔːr
lay·bih·FAWR3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

trình bày một cách chính thức để xem xét hay quyết định

Cách dùng · Usage

Lay before mang sắc thái trang trọng: đưa thông tin, kế hoạch hoặc lựa chọn ra trước một người hay nhóm để họ xem xét. Ở công việc: lay a proposal before the board. Ở học tập: sinh viên lay findings before hội đồng. Đời thường: luật sư lay options before gia đình. Dễ lẫn với show; show chỉ cho xem, còn lay before nhấn vào trình bày có hệ thống để quyết định. Cụm quen: lay the evidence/options before someone.

Phân biệt từ đồng nghĩa

submitTừ chính thức chung cho việc nộp đơn, hồ sơ hay tài liệu.
presentBao gồm trình bày, giải thích hoặc đưa ra để người khác xem.
put forwardĐưa ra đề xuất, ý kiến hay lập luận để xem xét.
lay beforeTrang trọng, dùng khi đưa vấn đề ra trước hội đồng, tòa án hay cơ quan quyết định.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The coordinator laid the revised plan before the committee.

Người điều phối đã trình kế hoạch đã sửa lên ủy ban.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • coordinatorcoordinaᴅorÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • committeecommiᴅeeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

She laid the options before the audience clearly.

Cô ấy đã trình bày rõ ràng các lựa chọn trước khán giả.

💡 email

I laid the cost issue before the finance lead.

Tôi đã trình vấn đề chi phí lên người phụ trách tài chính.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

lay evidence before the court
lay a proposal before the board
lay the report before Parliament
laid before the committee
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1