Nghĩa · Meaning
trình bày một cách chính thức để xem xét hay quyết định
Cách dùng · Usage
Lay before mang sắc thái trang trọng: đưa thông tin, kế hoạch hoặc lựa chọn ra trước một người hay nhóm để họ xem xét. Ở công việc: lay a proposal before the board. Ở học tập: sinh viên lay findings before hội đồng. Đời thường: luật sư lay options before gia đình. Dễ lẫn với show; show chỉ cho xem, còn lay before nhấn vào trình bày có hệ thống để quyết định. Cụm quen: lay the evidence/options before someone.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The coordinator laid the revised plan before the committee.”
Người điều phối đã trình kế hoạch đã sửa lên ủy ban.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- coordinator→coordinaᴅorÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- committee→commiᴅeeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She laid the options before the audience clearly.”
Cô ấy đã trình bày rõ ràng các lựa chọn trước khán giả.
“I laid the cost issue before the finance lead.”
Tôi đã trình vấn đề chi phí lên người phụ trách tài chính.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →