Nghĩa · Meaning
thảo luận và xem xét ý tưởng một cách nhẹ nhàng
Cách dùng · Usage
Khi người bản ngữ nói “kick around” một ý tưởng, họ muốn bàn thử, chưa quyết định chính thức. Ở công ty, nhóm “kicks around” vài ý cho sự kiện; khi học, sinh viên bàn đề tài thuyết trình; đời thường, bạn bè bàn kế hoạch du lịch lúc ăn trưa. Dễ nhầm với “discuss”: “discuss” có thể trang trọng, còn “kick around ideas” rất thoải mái, mở.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We kicked around a few ideas for the staff event.”
Chúng tôi đã bàn qua vài ý tưởng cho sự kiện nhân viên.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- kicked around→kicked‿aroundNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- few ideas→few‿ideasNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- staff event→staff‿eventNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“They kicked around travel plans over lunch.”
Họ đã bàn qua các kế hoạch đi lại trong bữa trưa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- kicked around→kicked‿aroundNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- plans over→plans‿overNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I sent a few options for the team to kick around.”
Tôi đã gửi vài phương án để nhóm bàn qua.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- sent a→sent‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- few options→few‿optionsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- kick around→kick‿aroundNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →