kick around

kɪk əˈraʊnd
kihk·uh·ROWND3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

thảo luận và xem xét ý tưởng một cách nhẹ nhàng

Cách dùng · Usage

Khi người bản ngữ nói “kick around” một ý tưởng, họ muốn bàn thử, chưa quyết định chính thức. Ở công ty, nhóm “kicks around” vài ý cho sự kiện; khi học, sinh viên bàn đề tài thuyết trình; đời thường, bạn bè bàn kế hoạch du lịch lúc ăn trưa. Dễ nhầm với “discuss”: “discuss” có thể trang trọng, còn “kick around ideas” rất thoải mái, mở.

Phân biệt từ đồng nghĩa

discussTừ chung cho việc bàn bạc, dùng được cả trong bối cảnh trang trọng.
brainstormNhấn mạnh tạo ra nhiều ý tưởng nhanh trong giai đoạn mở.
considerGợi việc xem xét thận trọng và có cân nhắc.
kick aroundDùng khi nói thử một ý tưởng thoải mái để xem có khả thi không.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We kicked around a few ideas for the staff event.

Chúng tôi đã bàn qua vài ý tưởng cho sự kiện nhân viên.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • kicked aroundkicked‿aroundNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • few ideasfew‿ideasNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • staff eventstaff‿eventNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

They kicked around travel plans over lunch.

Họ đã bàn qua các kế hoạch đi lại trong bữa trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • kicked aroundkicked‿aroundNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • plans overplans‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I sent a few options for the team to kick around.

Tôi đã gửi vài phương án để nhóm bàn qua.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • sent asent‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • few optionsfew‿optionsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • kick aroundkick‿aroundNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

kick around an idea
kick around a few options
kick it around with the team
kick around possible names
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1