key off

kiː ɔːf
kee·awf2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

phản ứng hoặc điều chỉnh dựa theo một tín hiệu hay thông tin nhất định

Cách dùng · Usage

Khá chuyên môn, nghĩa là điều chỉnh hoặc phản ứng dựa trên một tín hiệu chính. Gặp trong kế hoạch phụ thuộc phê duyệt, phần mềm đọc dữ liệu, hoặc người nói nhìn phản ứng khán giả.

Phân biệt từ đồng nghĩa

base onDùng khi đặt phán đoán hay kế hoạch dựa trên một cơ sở.
respond toChỉ việc phản ứng với điều gì, chưa nhấn mạnh nó là tín hiệu kích hoạt.
depend onNói về quan hệ phụ thuộc giữa hai điều.
key offNhấn mạnh hệ thống hay quyết định phản ứng dựa vào một tín hiệu cụ thể.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The schedule keys off the client's final approval.

Lịch trình phụ thuộc vào sự phê duyệt cuối cùng của khách hàng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • keys offkeys‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • final approvalfinal‿approvalNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The speaker keyed off the audience's reaction.

Diễn giả đã điều chỉnh theo phản ứng của khán giả.

💡 email

Our next message will key off the finance update.

Tin nhắn tiếp theo của chúng tôi sẽ căn cứ vào bản cập nhật tài chính.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

key off user behavior
key off a signal
key off the data
key off market demand
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1