Nghĩa · Meaning
phản ứng hoặc điều chỉnh dựa theo một tín hiệu hay thông tin nhất định
Cách dùng · Usage
Khá chuyên môn, nghĩa là điều chỉnh hoặc phản ứng dựa trên một tín hiệu chính. Gặp trong kế hoạch phụ thuộc phê duyệt, phần mềm đọc dữ liệu, hoặc người nói nhìn phản ứng khán giả.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The schedule keys off the client's final approval.”
Lịch trình phụ thuộc vào sự phê duyệt cuối cùng của khách hàng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- keys off→keys‿offNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- final approval→final‿approvalNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The speaker keyed off the audience's reaction.”
Diễn giả đã điều chỉnh theo phản ứng của khán giả.
“Our next message will key off the finance update.”
Tin nhắn tiếp theo của chúng tôi sẽ căn cứ vào bản cập nhật tài chính.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →