Nghĩa · Meaning
tập trung bắt tay làm việc nghiêm túc
Cách dùng · Usage
Knuckle down là cách nói đời thường khi ngừng trì hoãn và tập trung làm thật: học thi, hoàn thành báo cáo, xử lý ngân sách hoặc dọn việc tồn sau khi đã bàn kế hoạch xong.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“After the planning session, everyone knuckled down to the audit.”
Sau buổi họp lập kế hoạch, mọi người bắt tay nghiêm túc vào việc kiểm toán.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- session everyone→session‿everyoneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I will knuckle down after lunch and finish the budget notes.”
Tôi sẽ tập trung làm sau bữa trưa và hoàn thành các ghi chú ngân sách.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- down after→down‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- lunch and→lunch‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- notes→noᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The team has knuckled down to resolve the backlog this week.”
Tuần này nhóm đã dốc sức để giải quyết đống công việc tồn đọng.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →