Nghĩa · Meaning
dần rơi vào một trạng thái không mong muốn
Cách dùng · Usage
Diễn tả việc từ từ chuyển sang trạng thái kém mong muốn: cuộc họp rơi vào chuyện lan man, phòng im lặng, ai đó quay lại thói quen xấu hoặc nhóm mất tập trung.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The room lapsed into silence when the cost overrun appeared.”
Cả phòng chìm vào im lặng khi khoản vượt chi phí xuất hiện.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- lapsed into→lapsed‿intoNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- cost overrun→cost‿overrunNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The meeting lapsed into side comments after the agenda ran out.”
Cuộc họp sa vào những nhận xét bên lề sau khi hết chương trình nghị sự.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- lapsed into→lapsed‿intoNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- comments after→comments‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- ran out→ran‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The table lapsed into awkward silence after the bill arrived.”
Bàn ăn chìm vào sự im lặng ngượng ngùng sau khi hóa đơn được mang tới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- lapsed into→lapsed‿intoNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- silence after→silence‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- bill arrived→bill‿arrivedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →