keep under wraps

kiːp ˈʌndər ræps
keep·UHN·der·raps4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

giữ bí mật

Cách dùng · Usage

“Keep under wraps” dùng khi muốn giữ kín thông tin cho đến đúng thời điểm, nhất là tin có thể gây chú ý. Trong công ty: giữ bí mật thương vụ trước khi ký hợp đồng. Khi học: không tiết lộ đề tài nghiên cứu trước buổi bảo vệ. Đời thường: giấu kế hoạch tiệc bất ngờ. Dễ nhầm với “hide”: “hide” là che giấu chung; cụm này nhấn mạnh bí mật tạm thời. Cụm quen: keep the announcement under wraps.

Phân biệt từ đồng nghĩa

hideCách nói rộng cho việc che giấu đồ vật hoặc sự thật, có thể tiêu cực.
keep secretNói trực tiếp rằng điều gì đó được giữ bí mật.
withholdTrang trọng hơn, gợi việc cố ý không cung cấp thông tin.
keep under wrapsDùng khi giữ kín điều gì cho tới lúc công bố hoặc tiết lộ chính thức.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The partnership must stay under wraps until contracts are signed.

Quan hệ hợp tác phải được giữ kín cho đến khi ký hợp đồng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • wraps untilwraps‿untilNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • contracts arecontracts‿areNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please keep the announcement under wraps until Monday.

Vui lòng giữ kín thông báo này cho đến thứ Hai.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • announcement underannouncement‿underNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • wraps untilwraps‿untilNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

They kept the farewell lunch under wraps.

Họ đã giữ kín buổi tiệc trưa chia tay.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

keep the project under wraps
kept under wraps until launch
keep the details under wraps
strictly under wraps
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1