keep under wraps
Nghĩa · Meaning
giữ bí mật
Cách dùng · Usage
“Keep under wraps” dùng khi muốn giữ kín thông tin cho đến đúng thời điểm, nhất là tin có thể gây chú ý. Trong công ty: giữ bí mật thương vụ trước khi ký hợp đồng. Khi học: không tiết lộ đề tài nghiên cứu trước buổi bảo vệ. Đời thường: giấu kế hoạch tiệc bất ngờ. Dễ nhầm với “hide”: “hide” là che giấu chung; cụm này nhấn mạnh bí mật tạm thời. Cụm quen: keep the announcement under wraps.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The partnership must stay under wraps until contracts are signed.”
Quan hệ hợp tác phải được giữ kín cho đến khi ký hợp đồng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- wraps until→wraps‿untilNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- contracts are→contracts‿areNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please keep the announcement under wraps until Monday.”
Vui lòng giữ kín thông báo này cho đến thứ Hai.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- announcement under→announcement‿underNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- wraps until→wraps‿untilNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“They kept the farewell lunch under wraps.”
Họ đã giữ kín buổi tiệc trưa chia tay.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →