keep something in check
Nghĩa · Meaning
kìm hãm, kiểm soát không để vượt quá mức
Cách dùng · Usage
Nói khi cần kiểm soát để điều gì không vượt mức: giữ chi tiêu, kỳ vọng, cảm xúc hay cà phê trong giới hạn. Nghe tự nhiên trong lời khuyên và kế hoạch.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We should keep expectations in check until the pilot data arrives.”
Chúng ta nên kìm giữ kỳ vọng cho đến khi có dữ liệu thử nghiệm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- keep expectations→keep‿expectationsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- check until→check‿untilNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- data→daᴅaNghe như “đây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I keep caffeine in check when I have late meetings.”
Tôi hạn chế caffeine khi có các cuộc họp muộn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- caffeine in→caffeine‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- when I→when‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- late→laᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- meetings→meeᴅingsÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please keep speculation in check until we have confirmed dates.”
Xin hãy kìm giữ các suy đoán cho đến khi có ngày tháng được xác nhận.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- speculation→speculaᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- check until→check‿untilNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- dates→daᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →