keep something in check

kiːp ˈsʌmθɪŋ ɪn tʃek
keep·SUHM·thihng·ihn·chehk5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

kìm hãm, kiểm soát không để vượt quá mức

Cách dùng · Usage

Nói khi cần kiểm soát để điều gì không vượt mức: giữ chi tiêu, kỳ vọng, cảm xúc hay cà phê trong giới hạn. Nghe tự nhiên trong lời khuyên và kế hoạch.

Phân biệt từ đồng nghĩa

controlTừ rộng cho việc điều khiển hoặc quản lý trực tiếp.
restrainNhấn mạnh kìm lại để hành động hoặc cảm xúc không vượt quá mức.
curbDùng khi kiềm chế xu hướng tăng hoặc hành vi bị xem là xấu.
keep in checkHợp khi giữ một thứ ở mức kiểm soát được, không để nó bùng lên.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We should keep expectations in check until the pilot data arrives.

Chúng ta nên kìm giữ kỳ vọng cho đến khi có dữ liệu thử nghiệm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • keep expectationskeep‿expectationsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • check untilcheck‿untilNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

I keep caffeine in check when I have late meetings.

Tôi hạn chế caffeine khi có các cuộc họp muộn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • caffeine incaffeine‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • when Iwhen‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • latelaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • meetingsmeeᴅingsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please keep speculation in check until we have confirmed dates.

Xin hãy kìm giữ các suy đoán cho đến khi có ngày tháng được xác nhận.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • speculationspeculaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • check untilcheck‿untilNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • datesdaᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

keep costs in check
keep emotions in check
keep risk in check
keep inflation in check
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1