keep someone apprised
Nghĩa · Meaning
liên tục cập nhật thông tin cho ai đó
Cách dùng · Usage
Cụm này khá trang trọng, hợp với email, dự án, đàm phán. Nói khi bạn sẽ báo tiến độ, thay đổi của khách hàng, lịch giao hàng hay rủi ro mới cho sếp hoặc đồng nghiệp.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Keep me apprised if the client changes their position.”
Hãy tiếp tục cập nhật cho tôi nếu khách hàng thay đổi lập trường.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- apprised if→apprised‿ifNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- position→posiᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I kept my manager apprised throughout the transition.”
Tôi đã liên tục cập nhật cho quản lý trong suốt quá trình chuyển đổi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- manager apprised→manager‿apprisedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- transition→ᴅransitionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please keep the legal team apprised of any new requests.”
Xin hãy tiếp tục cập nhật cho bộ phận pháp lý về mọi yêu cầu mới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- team apprised→team‿apprisedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- of any→of‿anyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →