keep someone apprised

kiːp ˈsʌmwʌn əˈpraɪzd
keep·SUHM·wuhn·uh·preyezd5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

liên tục cập nhật thông tin cho ai đó

Cách dùng · Usage

Cụm này khá trang trọng, hợp với email, dự án, đàm phán. Nói khi bạn sẽ báo tiến độ, thay đổi của khách hàng, lịch giao hàng hay rủi ro mới cho sếp hoặc đồng nghiệp.

Phân biệt từ đồng nghĩa

informChỉ việc báo tin hoặc truyền đạt thông tin, có thể chỉ một lần.
updateDùng khi cho biết tin mới, nhưng không luôn hàm ý theo sát liên tục.
briefHợp khi tóm tắt thông tin chính trước cuộc họp hoặc nhiệm vụ.
keep someone apprisedDùng khi liên tục báo cho ai biết các thay đổi quan trọng.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Keep me apprised if the client changes their position.

Hãy tiếp tục cập nhật cho tôi nếu khách hàng thay đổi lập trường.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • apprised ifapprised‿ifNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • positionposiᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

I kept my manager apprised throughout the transition.

Tôi đã liên tục cập nhật cho quản lý trong suốt quá trình chuyển đổi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • manager apprisedmanager‿apprisedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • transitionᴅransitionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please keep the legal team apprised of any new requests.

Xin hãy tiếp tục cập nhật cho bộ phận pháp lý về mọi yêu cầu mới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • team apprisedteam‿apprisedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of anyof‿anyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

keep me apprised
keep stakeholders apprised
apprised of developments
keep the team apprised
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1