keep on board

kiːp ɑːn bɔːrd
keep·ahn·bawrd3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

duy trì sự hợp tác và ủng hộ của người khác

Cách dùng · Usage

Keep on board dùng khi muốn ai tiếp tục ủng hộ kế hoạch. Nói trong công việc với khách hàng, sếp, nhóm tài chính: cập nhật thường xuyên, giải thích thay đổi, xử lý lo ngại để họ không rút lui.

Phân biệt từ đồng nghĩa

retainDùng trong công việc khi giữ nhân viên, khách hàng hay tài sản không rời đi.
persuadeTập trung vào việc thuyết phục ai chấp nhận một ý kiến.
keep on sideThiên về Anh Anh, gợi giữ ai đó về phía mình, thường trong chính trị.
keep on boardGiữ người khác tiếp tục tham gia và ủng hộ trong dự án hay thay đổi.

Câu ví dụ · Examples

💡 회의

We need to keep the finance team on board for this budget.

Chúng ta cần giữ sự ủng hộ của nhóm tài chính cho ngân sách này.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • team onteam‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 이메일

Regular updates will keep the client on board through the delay.

Việc cập nhật thường xuyên sẽ giữ được niềm tin của khách hàng suốt thời gian trì hoãn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Regular updatesregular‿updatesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • client onclient‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 일상

Small favors keep the neighbors on board with our renovation.

Những cử chỉ nhỏ giúp hàng xóm tiếp tục hợp tác với việc cải tạo của chúng tôi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • neighbors onneighbors‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • with ourwith‿ourNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • renovationrenovaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

keep employees on board
keep investors on board
keep stakeholders on board
bring and keep people on board
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1