Nghĩa · Meaning
duy trì sự hợp tác và ủng hộ của người khác
Cách dùng · Usage
Keep on board dùng khi muốn ai tiếp tục ủng hộ kế hoạch. Nói trong công việc với khách hàng, sếp, nhóm tài chính: cập nhật thường xuyên, giải thích thay đổi, xử lý lo ngại để họ không rút lui.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We need to keep the finance team on board for this budget.”
Chúng ta cần giữ sự ủng hộ của nhóm tài chính cho ngân sách này.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- team on→team‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Regular updates will keep the client on board through the delay.”
Việc cập nhật thường xuyên sẽ giữ được niềm tin của khách hàng suốt thời gian trì hoãn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Regular updates→regular‿updatesNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- client on→client‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Small favors keep the neighbors on board with our renovation.”
Những cử chỉ nhỏ giúp hàng xóm tiếp tục hợp tác với việc cải tạo của chúng tôi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- neighbors on→neighbors‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- with our→with‿ourNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- renovation→renovaᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →