keep tabs on

kiːp tæbz ɑːn
keep·tabz·ahn3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

theo dõi sát sao, để mắt cẩn thận

Cách dùng · Usage

Keep tabs on hợp khi theo dõi thứ thay đổi theo thời gian: đơn hàng, chi phí, sức khỏe, tiến độ nhóm. Sắc thái là kiểm tra đều đặn, không phải nhìn chằm chằm liên tục.

Phân biệt từ đồng nghĩa

watchTừ rộng cho việc theo dõi hoặc nhìn xem điều gì xảy ra.
monitorTrang trọng hơn, gợi theo dõi đều đặn bằng tiêu chí hoặc dữ liệu.
trackDùng khi ghi nhận tiến độ, vị trí hoặc thay đổi theo thời gian.
keep tabs onThân mật, chỉ việc để mắt và nắm tình hình thường xuyên.

Câu ví dụ · Examples

💡 회의

Let's keep tabs on shipping costs as fuel prices rise.

Hãy theo dõi sát chi phí vận chuyển khi giá nhiên liệu tăng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • tabs ontabs‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • costs ascosts‿asNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 이메일

Please keep tabs on the server load this weekend.

Xin hãy theo dõi tải máy chủ vào cuối tuần này.

💡 일상

I keep tabs on my spending with a budgeting app.

Tôi theo dõi chi tiêu của mình bằng một ứng dụng quản lý ngân sách.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • tabs ontabs‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • with awith‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • budgetingbudgeᴅingÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

keep tabs on spending
keep tabs on progress
keep tabs on the kids
closely keep tabs on
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1