judicious

dʒuˈdɪʃəs
joo·DIH·shuhs3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

sáng suốt, có phán đoán khôn ngoan và thận trọng

Cách dùng · Usage

Judicious khen một lựa chọn biết cân nhắc, không quá tay: dùng ngân sách vừa đủ, chọn lời lẽ khi góp ý, hay phân chia thời gian hợp lý. Từ này trang trọng và tích cực hơn careful.

Phân biệt từ đồng nghĩa

wiseRộng, nói sự khôn ngoan từ kinh nghiệm sống hoặc hiểu biết sâu.
prudentThiên về tránh rủi ro và hành động thận trọng, có sắc thái bảo thủ hơn.
sensibleNói điều hợp lý, có lẽ thường và không quá mạo hiểm.
judiciousTrang trọng, khen phán đoán phù hợp sau khi cân nhắc nhiều lựa chọn.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

A judicious use of overtime could clear the backlog without burnout.

Việc sử dụng giờ làm thêm một cách khôn ngoan có thể giải quyết tồn đọng mà không gây kiệt sức.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • judicious usejudicious‿useNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of overtimeof‿overtimeNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

At lunch, we made a judicious choice and ordered within the allowance.

Vào giờ trưa, chúng tôi đã lựa chọn khôn ngoan và gọi món trong hạn mức cho phép.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • made amade‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • choice andchoice‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The email recommended judicious wording for sensitive customer replies.

Email khuyến nghị dùng cách diễn đạt khôn ngoan cho những phản hồi khách hàng nhạy cảm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • sensitivesensiᴅiveÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

judicious use
judicious choice
judicious investment
a judicious approach
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1