Nghĩa · Meaning
sáng suốt, có phán đoán khôn ngoan và thận trọng
Cách dùng · Usage
Judicious khen một lựa chọn biết cân nhắc, không quá tay: dùng ngân sách vừa đủ, chọn lời lẽ khi góp ý, hay phân chia thời gian hợp lý. Từ này trang trọng và tích cực hơn careful.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“A judicious use of overtime could clear the backlog without burnout.”
Việc sử dụng giờ làm thêm một cách khôn ngoan có thể giải quyết tồn đọng mà không gây kiệt sức.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- judicious use→judicious‿useNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- of overtime→of‿overtimeNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“At lunch, we made a judicious choice and ordered within the allowance.”
Vào giờ trưa, chúng tôi đã lựa chọn khôn ngoan và gọi món trong hạn mức cho phép.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- made a→made‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- choice and→choice‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The email recommended judicious wording for sensitive customer replies.”
Email khuyến nghị dùng cách diễn đạt khôn ngoan cho những phản hồi khách hàng nhạy cảm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- sensitive→sensiᴅiveÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →