itemize

ˈaɪtəmaɪz
EYE·tuh·meyez3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

liệt kê chi tiết theo từng khoản

Cách dùng · Usage

Hãy dùng khi cần tách rõ từng khoản: hóa đơn nhà hàng, chi phí công tác, danh sách lỗi cần sửa. Sắc thái là ghi cụ thể từng mục, không nói gộp chung.

Phân biệt từ đồng nghĩa

listCách nói rộng nhất cho việc liệt kê các mục.
enumerateTrang trọng hơn, chỉ việc kể từng mục, thường có đánh số.
break downDùng khi tách số tiền hoặc khái niệm lớn thành các phần để giải thích.
itemizeHợp với việc ghi chi tiết từng khoản trong chứng từ, chi phí, hóa đơn hay khấu trừ.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

Could you itemize the snack costs so finance can approve the claim?

Bạn có thể liệt kê chi tiết chi phí đồ ăn nhẹ để bộ phận tài chính phê duyệt khoản chi không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • itemizeiᴅemizeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • can approvecan‿approveNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Let's itemize the reception issues before we discuss fixes.

Chúng ta hãy liệt kê chi tiết các vấn đề của quầy tiếp tân trước khi bàn về giải pháp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Let's itemizelet's‿itemizeNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • reception issuesreception‿issuesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The final slide itemizes the savings from switching delivery services.

Trang trình chiếu cuối liệt kê chi tiết khoản tiết kiệm từ việc đổi dịch vụ giao hàng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • slide itemizesslide‿itemizesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

itemize expenses
itemized bill
itemized deductions
itemize each charge
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1