Nghĩa · Meaning
liệt kê chi tiết theo từng khoản
Cách dùng · Usage
Hãy dùng khi cần tách rõ từng khoản: hóa đơn nhà hàng, chi phí công tác, danh sách lỗi cần sửa. Sắc thái là ghi cụ thể từng mục, không nói gộp chung.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Could you itemize the snack costs so finance can approve the claim?”
Bạn có thể liệt kê chi tiết chi phí đồ ăn nhẹ để bộ phận tài chính phê duyệt khoản chi không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- itemize→iᴅemizeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- can approve→can‿approveNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Let's itemize the reception issues before we discuss fixes.”
Chúng ta hãy liệt kê chi tiết các vấn đề của quầy tiếp tân trước khi bàn về giải pháp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Let's itemize→let's‿itemizeNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- reception issues→reception‿issuesNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The final slide itemizes the savings from switching delivery services.”
Trang trình chiếu cuối liệt kê chi tiết khoản tiết kiệm từ việc đổi dịch vụ giao hàng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- slide itemizes→slide‿itemizesNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →