interim

ˈɪntərɪm
IHN·ter·ihm3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

tạm thời, trong khoảng thời gian chờ quyết định chính thức

Cách dùng · Usage

Dùng cho thứ tạm thời trong lúc chờ phương án chính thức: giám đốc tạm quyền, kế hoạch chỗ ngồi tạm, báo cáo giữa kỳ. Trang trọng hơn temporary một chút.

Phân biệt từ đồng nghĩa

temporaryRộng nhất cho thứ chỉ dùng hoặc tồn tại trong thời gian ngắn.
provisionalNhấn mạnh điều gì chưa được chốt và có thể thay đổi sau.
actingThường đi với người tạm quyền trong một chức vụ, như acting manager.
interimHợp với vai trò hoặc giai đoạn chính thức lấp khoảng trống giữa hai mốc ổn định.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The interim manager chaired the meeting until a replacement was hired.

Người quản lý tạm quyền đã chủ trì cuộc họp cho đến khi tuyển được người thay thế.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • until auntil‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

At lunch, we agreed on an interim seating plan.

Vào bữa trưa, chúng tôi đã thống nhất một sơ đồ chỗ ngồi tạm thời.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • agreed onagreed‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • an interiman‿interimNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • seatingseaᴅingÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The email announced interim access rules for the shared drive.

Email đã thông báo các quy tắc truy cập tạm thời cho ổ đĩa chung.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • email announcedemail‿announcedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • interim accessinterim‿accessNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

interim CEO
interim report
interim measures
in the interim
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1