Nghĩa · Meaning
tạm thời, trong khoảng thời gian chờ quyết định chính thức
Cách dùng · Usage
Dùng cho thứ tạm thời trong lúc chờ phương án chính thức: giám đốc tạm quyền, kế hoạch chỗ ngồi tạm, báo cáo giữa kỳ. Trang trọng hơn temporary một chút.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The interim manager chaired the meeting until a replacement was hired.”
Người quản lý tạm quyền đã chủ trì cuộc họp cho đến khi tuyển được người thay thế.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- until a→until‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“At lunch, we agreed on an interim seating plan.”
Vào bữa trưa, chúng tôi đã thống nhất một sơ đồ chỗ ngồi tạm thời.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- agreed on→agreed‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- an interim→an‿interimNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- seating→seaᴅingÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The email announced interim access rules for the shared drive.”
Email đã thông báo các quy tắc truy cập tạm thời cho ổ đĩa chung.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- email announced→email‿announcedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- interim access→interim‿accessNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →