inadvertent

ˌɪnədˈvɜːrtnt
ih·nuhd·VURRTNT3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

xảy ra ngoài ý muốn, không cố ý

Cách dùng · Usage

Inadvertent nghe trang trọng hơn accidental, dùng khi lỗi xảy ra vì sơ ý chứ không cố tình: gửi nhầm email, đặt sai phòng, tính sai hóa đơn. Hay đứng trước danh từ như error, mistake, mix-up.

Phân biệt từ đồng nghĩa

accidentalCách nói chung nhất cho việc xảy ra ngoài ý muốn.
unintendedTập trung vào kết quả không đúng với ý định ban đầu, ít gợi trách nhiệm.
unintentionalNhấn mạnh đơn giản rằng không có chủ ý.
inadvertentHợp với lỗi hoặc thiếu sót do không chú ý, nhất là trong xin lỗi chính thức hay tuân thủ.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The team reviewed an inadvertent error in the room assignment.

Nhóm đã xem xét một lỗi ngoài ý muốn trong việc phân bổ phòng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • reviewed anreviewed‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • inadvertent errorinadvertent‿errorNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • room assignmentroom‿assignmentNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

At lunch, she apologized for the inadvertent mix-up with the order.

Vào giờ trưa, cô ấy xin lỗi vì sự nhầm lẫn ngoài ý muốn với đơn hàng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • mix upmix‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The email corrected an inadvertent omission in yesterday's notice.

Email đã đính chính một thiếu sót ngoài ý muốn trong thông báo hôm qua.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • corrected ancorrected‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • inadvertent omissioninadvertent‿omissionNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • noticenoᴅiceÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

inadvertent error
inadvertent disclosure
inadvertent omission
inadvertent consequences
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1