implicate in
Nghĩa · Meaning
cho thấy có liên quan đến một vấn đề hoặc vụ việc
Cách dùng · Usage
Dùng trong tình huống nghiêm túc như điều tra, kiểm toán, tin tức. Nói khi bằng chứng khiến ai đó có vẻ liên quan đến lỗi, gian lận, tai nạn, dù chưa chắc đã có tội.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The audit slide did not implicate any individual in the billing error.”
Slide kiểm toán không quy trách nhiệm cho bất kỳ cá nhân nào trong lỗi tính tiền.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- not implicate→not‿implicateNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- individual in→individual‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- billing error→billing‿errorNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The missing receipt could implicate the whole approval chain.”
Việc thiếu hóa đơn có thể liên lụy đến cả chuỗi phê duyệt.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- could implicate→could‿implicateNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- whole approval→whole‿approvalNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“At lunch, she avoided jokes that might implicate a colleague in the mistake.”
Vào bữa trưa, cô ấy tránh những câu đùa có thể khiến một đồng nghiệp bị liên lụy vào sai sót.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →